Lịch chiếu khán visa bulletin dùng để theo dõi hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ các diện F1, F2A, F2B, F3, F4 đã đến lúc được phỏng vấn hay chưa. Lịch này cũng được sử dụng để biết hồ sơ khi nào được làm 6 bước.
Có rất nhiều diện bảo lãnh thân nhân đi Mỹ, tuy nhiên không phải tất cả các diện đều nằm trên lịch visa bulletin. Chỉ có những diện hồ sơ bị giới hạn số lượng visa hàng năm mới có trong lịch visa bulletin.
Cụ thể:
Diện F1: Con chưa kết hôn của công dân Mỹ đủ 21 tuổi trở lên.
Diện F2A: Vợ và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân.
Diện F2B: Con chưa kết hôn của thường trú nhân Mỹ đủ 21 tuổi trở lên.
Diện F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ.
Diện F4: Anh chị em của công dân Mỹ.
Dưới đây là lịch chiếu khán visa bulletin 2025 dành cho diện gia đình. Các diện lao động có thể xem trực tiếp tại website của Bộ Ngoại giao Mỹ.
Lịch chiếu khán tháng 10/2024
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 9
Tháng 10
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/10/2015
22/10/2015
Tăng 0 ngày
8 năm
F2A
15/11/2021
22/11/2021
Tăng 7 ngày
2 năm
F2B
01/05/2016
01/05/2016
Tăng 0 ngày
7.5 năm
F3
01/04/2010
01/04/2010
Tăng 0 ngày
13.5 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
16.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 9
Tháng 10
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
6.2 năm
F2A
15/06/2024
15/07/2024
Tăng 30 ngày
-0.6 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
6.9 năm
F3
01/01/2011
01/07/2011
Tăng 181 ngày
12.3 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
15.6 năm
Lịch chiếu khán tháng 11/2024
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 10
Tháng 11
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/10/2015
22/10/2015
Tăng 0 ngày
8 năm
F2A
22/11/2021
01/01/2022
Tăng 40 ngày
1.9 năm
F2B
01/05/2016
01/05/2016
Tăng 0 ngày
7.5 năm
F3
01/04/2010
15/04/2010
Tăng 14 ngày
13.5 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
16.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 10
Tháng 11
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
6.2 năm
F2A
15/07/2024
15/07/2024
Tăng 0 ngày
-0.6 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
6.9 năm
F3
01/07/2011
22/04/2012
Tăng 296 ngày
11.5 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
15.6 năm
Lịch chiếu khán tháng 12/2024
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 11
Tháng 12
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/10/2015
22/10/2015
Tăng 0 ngày
8.9 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
2.8 năm
F2B
01/05/2016
01/05/2016
Tăng 0 ngày
8.4 năm
F3
15/04/2010
15/04/2010
Tăng 0 ngày
14.4 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
17.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 11
Tháng 12
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.1 năm
F2A
15/07/2024
15/07/2024
Tăng 0 ngày
0.3 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
7.8 năm
F3
22/04/2012
22/04/2012
Tăng 0 ngày
12.4 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
16.5 năm
Lịch chiếu khán tháng 1/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 12/2024
Tháng 01/2025
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/10/2015
22/11/2015
Tăng 31 ngày
8.9 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
2.9 năm
F2B
01/05/2016
22/05/2016
Tăng 21 ngày
8.4 năm
F3
15/04/2010
01/07/2010
Tăng 77 ngày
14.3 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
17.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 12/2024
Tháng 01/2025
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.2 năm
F2A
15/07/2024
15/07/2024
Tăng 0 ngày
0.4 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
7.8 năm
F3
22/04/2012
22/07/2012
Tăng 91 ngày
12.2 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
16.6 năm
Lịch chiếu khán tháng 2/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 01/2025
Tháng 02/2025
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/11/2015
22/11/2015
Tăng 0 ngày
9 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
3 năm
F2B
22/05/2016
22/05/2016
Tăng 0 ngày
8.5 năm
F3
01/07/2010
01/07/2010
Tăng 0 ngày
14.3 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
17.2 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 01/2025
Tháng 02/2025
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.3 năm
F2A
15/07/2024
15/07/2024
Tăng 0 ngày
0.5 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
7.9 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.3 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
16.6 năm
Lịch chiếu khán tháng 3/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 2/2025
Tháng 3/2025
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/11/2015
22/11/2015
Tăng 0 ngày
9.1 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
3.1 năm
F2B
22/05/2016
22/05/2016
Tăng 0 ngày
8.6 năm
F3
01/07/2010
01/07/2010
Tăng 0 ngày
14.4 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
17.3 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 2
Tháng 3
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.4 năm
F2A
15/07/2024
15/07/2024
Tăng 0 ngày
0.6 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.4 năm
F4
01/03/2008
01/03/2008
Tăng 0 ngày
16.7 năm
Lịch chiếu khán tháng 4/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 3
Tháng 4
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
22/11/2015
15/03/2016
Tăng 114 ngày
8.9 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
3.2 năm
F2B
22/05/2016
22/07/2016
Tăng 61 ngày
8.5 năm
F3
01/07/2010
01/04/2011
Tăng 274 ngày
13.8 năm
F4
01/08/2007
01/08/2007
Tăng 0 ngày
17.4 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 3
Tháng 4
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.4 năm
F2A
15/07/2024
15/10/2024
Tăng 92 ngày
0.4 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.1 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.5 năm
F4
01/03/2008
01/04/2008
Tăng 31 ngày
16.7 năm
Lịch chiếu khán tháng 5/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 4
Tháng 5
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
15/03/2016
15/03/2016
Tăng 0 ngày
9 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
3.2 năm
F2B
22/07/2016
22/07/2016
Tăng 0 ngày
8.6 năm
F3
01/04/2011
01/04/2011
Tăng 0 ngày
13.8 năm
F4
01/08/2007
01/01/2008
Tăng 153 ngày
17.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 4
Tháng 5
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.5 năm
F2A
15/10/2024
01/02/2025
Tăng 109 ngày
0.2 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.2 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.6 năm
F4
01/04/2008
01/06/2008
Tăng 61 ngày
16.6 năm
Lịch chiếu khán tháng 6/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 5
Tháng 6
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
15/03/2016
08/06/2016
Tăng 85 ngày
8.8 năm
F2A
01/01/2022
01/01/2022
Tăng 0 ngày
3.3 năm
F2B
22/07/2016
22/09/2016
Tăng 62 ngày
8.5 năm
F3
01/04/2011
22/06/2011
Tăng 82 ngày
13.7 năm
F4
01/01/2008
01/01/2008
Tăng 0 ngày
17.1 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 5
Tháng 6
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.6 năm
F2A
01/02/2025
01/02/2025
Tăng 0 ngày
0.3 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.3 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.6 năm
F4
01/06/2008
01/06/2008
Tăng 0 ngày
16.7 năm
Lịch chiếu khán tháng 7/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 6
Tháng 7
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
08/06/2016
15/07/2016
Tăng 37 ngày
8.8 năm
F2A
01/01/2022
01/09/2022
Tăng 243 ngày
2.8 năm
F2B
22/09/2016
15/10/2016
Tăng 23 ngày
8.5 năm
F3
22/06/2011
01/08/2011
Tăng 40 ngày
13.7 năm
F4
01/01/2008
01/01/2008
Tăng 0 ngày
17.2 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 6
Tháng 7
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.7 năm
F2A
01/02/2025
01/03/2025
Tăng 28 ngày
0.3 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.3 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.7 năm
F4
01/06/2008
08/09/2008
Tăng 99 ngày
16.5 năm
Lịch chiếu khán tháng 8/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 7
Tháng 8
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
15/07/2016
15/07/2016
Tăng 0 ngày
8.9 năm
F2A
01/09/2022
01/09/2022
Tăng 0 ngày
2.8 năm
F2B
15/10/2016
15/10/2016
Tăng 0 ngày
8.6 năm
F3
01/08/2011
01/08/2011
Tăng 0 ngày
13.8 năm
F4
01/01/2008
01/01/2008
Tăng 0 ngày
17.3 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 7
Tháng 8
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.8 năm
F2A
01/03/2025
01/04/2025
Tăng 31 ngày
0.3 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.4 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.8 năm
F4
08/09/2008
01/01/2009
Tăng 115 ngày
16.3 năm
Lịch chiếu khán tháng 9/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 8
Tháng 9
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
15/07/2016
15/07/2016
Tăng 0 ngày
9 năm
F2A
01/09/2022
01/09/2022
Tăng 0 ngày
2.9 năm
F2B
15/10/2016
15/10/2016
Tăng 0 ngày
8.7 năm
F3
01/08/2011
01/08/2011
Tăng 0 ngày
13.8 năm
F4
01/01/2008
01/01/2008
Tăng 0 ngày
17.4 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 8
Tháng 9
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.8 năm
F2A
01/04/2025
01/06/2025
Tăng 61 ngày
0.2 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.5 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.9 năm
F4
01/01/2009
01/01/2009
Tăng 0 ngày
16.4 năm
Lịch chiếu khán tháng 10/2025
Lịch phỏng vấn
Diện hồ sơ
Tháng 9
Tháng 10
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
15/07/2016
08/11/2016
Tăng 116 ngày
8.6 năm
F2A
01/09/2022
01/02/2024
Tăng 518 ngày
1.5 năm
F2B
15/10/2016
22/11/2016
Tăng 38 ngày
8.6 năm
F3
01/08/2011
08/09/2011
Tăng 38 ngày
13.7 năm
F4
01/01/2008
08/01/2008
Tăng 7 ngày
17.4 năm
Lịch phỏng vấn tháng 10/2025 thay đổi hư sau:
Diện F1, tăng 116 ngày, đến ngày 08/11/2016, thời gian chờ 8.6 năm
Diện F2A, tăng 518 ngày, đến ngày 01/02/2024, thời gian chờ 1.5 năm
Diện F2B, tăng 38, đến ngày 22/11/2016, thời gian chờ 8.6 năm
Diện F3, tăng 38 ngày, đến ngày 08/09/2011, thời gian chờ 13.7 năm
Diện F4, tăng 7 ngày, đến ngày 08/01/2008, thời gian chờ 17.4 năm
Lịch làm 6 bước
Diện hồ sơ
Tháng 9
Tháng 10
Thay đổi
Thời gian chờ
F1
01/09/2017
01/09/2017
Tăng 0 ngày
7.8 năm
F2A
01/06/2025
22/09/2025
Tăng 113 ngày
-0.1 năm
F2B
01/01/2017
01/01/2017
Tăng 0 ngày
8.5 năm
F3
22/07/2012
22/07/2012
Tăng 0 ngày
12.9 năm
F4
01/01/2009
01/03/2009
Tăng 59 ngày
16.2 năm
Lịch làm 6 bước tháng 10/2025 thay đổi như sau:
Diện F1, đứng yên, đến ngày 01/09/2017, thời gian chờ 7.8 năm
Diện F2A, tăng 113 ngày, đến ngày 22/09/2025, thời gian chờ 0 năm
Diện F2B, đứng yên, đến ngày 01/01/2017, thời gian chờ 8.5 năm
Diện F3, đứng yên, đến ngày 22/07/2012, thời gian chờ 12.9 năm
Diện F4, tăng 59 ngày, đến ngày 01/03/2009, thời gian chờ 16.2 năm