Hướng Dẫn Xin Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK

Hướng Dẫn Xin Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK Mới (2026)

Visa bảo lãnh vợ chồng UK (Spouse Visa / Partner Visa) là một trong những lộ trình định cư Vương quốc Anh phổ biến nhưng cũng phức tạp nhất, đặc biệt là sau những thay đổi lớn về yêu cầu tài chính gần đây.

Dù bạn đang chuẩn bị nộp hồ sơ lần đầu hay gia hạn visa, việc hiểu rõ các quy định của Cơ quan Thị thực và Nhập cư Vương quốc Anh là yếu tố sống còn để tránh việc bị từ chối hồ sơ (refusal). Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn chi tiết và chính xác nhất về các điều kiện, mức income bắt buộc, quy định cho con đi kèm và giải đáp các thắc mắc thường gặp.

Thông Tin Cơ Bản Cần Biết Về Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK

  • Mức thu nhập tối thiểu (Minimum Income Requirement): £29,000/năm (áp dụng cho hồ sơ mới). Dự luật tăng lên £38,700 hiện đang được tạm hoãn.
  • Mức tiền tiết kiệm (nếu không có thu nhập): £88,500 giữ trong ngân hàng tối thiểu 6 tháng.
  • Luật chuyển tiếp (Transitional Protection): Nếu đã có visa trước ngày 11/04/2024, mức thu nhập áp dụng khi gia hạn vẫn là £18,600.
  • Con đi kèm: Không còn yêu cầu cộng thêm thu nhập cho con cái đi kèm dưới quy định £29,000 mới.
  • Chứng chỉ tiếng Anh: Bắt buộc A1 (nộp lần đầu) và A2 (khi gia hạn).
Hướng Dẫn Xin Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK

Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK (Spouse Visa) Là Gì?

Visa bảo lãnh vợ chồng UK là loại thị thực gia đình (Family Visa) cho phép bạn đến và sinh sống tại Vương quốc Anh cùng với người bạn đời của mình. Người bảo lãnh (Sponsor) phải là:

  • Công dân quốc tịch Anh hoặc Ireland.
  • Người có quyền định cư vô thời hạn tại Anh (Indefinite Leave to Remain – ILR, Settled Status).
  • Người có visa tị nạn hoặc bảo vệ nhân đạo tại Anh.

Thời hạn Visa:

  • Nếu nộp từ ngoài nước Anh: Visa được cấp 33 tháng (2 năm 9 tháng).
  • Nếu nộp trong nước Anh (chuyển đổi diện): Visa được cấp 30 tháng (2.5 năm).Sau 5 năm sống tại Anh theo diện này, bạn có thể nộp đơn xin định cư vĩnh viễn (ILR) và sau đó là nhập quốc tịch.

Điều Kiện Để Xin Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK

Để hồ sơ xin Visa Bảo Lãnh Vợ Chồng UK thành công, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đáp ứng 4 nhóm điều kiện sau:

Mối Quan Hệ Phải Là Thật

Cơ quan Thị thực và Nhập cư Vương quốc Anh sẽ rà soát rất kỹ để chống lại tình trạng kết hôn giả. Bạn phải chứng minh:

  • Hai người đã kết hôn hợp pháp.
  • Nếu chưa kết hôn, hai người phải chứng minh đã sống chung như vợ chồng ít nhất 2 năm trước ngày nộp đơn.
  • Mối quan hệ là chân thật và vẫn đang tiếp diễn (tin nhắn, hình ảnh, du lịch chung, tài chính chung, v.v.).

Điều Kiện Về Chỗ Ở

Bạn phải chứng minh có chỗ ở phù hợp cho hai vợ chồng (và con cái) tại Anh mà không vi phạm quy định về quá tải (overcrowding) của chính phủ, và không phụ thuộc vào trợ cấp nhà ở. Bằng chứng thường bao gồm sổ đỏ (nếu sở hữu nhà), hợp đồng thuê nhà, thư đồng ý của chủ nhà và báo cáo kiểm tra nhà ở (Property Inspection Report).

Điều Kiện Tiếng Anh

Người được bảo lãnh phải vượt qua bài thi tiếng Anh tại các trung tâm được Home Office phê duyệt:

  • Nộp lần đầu (Entry Clearance): Bằng A1 CEFR (Kỹ năng Nghe và Nói).
  • Gia hạn lần 1 (FLR M): Bằng A2 CEFR.
  • Xin định cư vĩnh viễn (ILR): Bằng B1 CEFR và bài thi Life in the UK.

Mức Income Bảo Lãnh Vợ Chồng UK 2026

Yêu cầu tài chính (Financial Requirement) là nguyên nhân số 1 khiến hồ sơ bảo lãnh vợ chồng UK bị từ chối. Bộ luật quy định rất khắt khe về các giấy tờ chứng minh.

Mức Thu Nhập Tối Thiểu Là Bao Nhiêu?

  • Hồ sơ nộp mới (từ 11/04/2024 đến nay): Người bảo lãnh (hoặc cả hai nếu người được bảo lãnh đang làm việc hợp pháp tại Anh) phải chứng minh thu nhập gộp (gross income – trước thuế) đạt £29,000/năm. (Lưu ý: Kế hoạch tăng lên £34,500 và £38,700 đã bị tạm hoãn để chờ đánh giá từ Ủy ban Cố vấn Di trú MAC).
  • Hồ sơ cũ (Transitional Rules): Nếu bạn đã nộp xin visa và có visa theo diện vợ/chồng trước ngày 11/04/2024, khi bạn gia hạn (Extension) hoặc xin định cư (ILR), bạn vẫn được áp dụng mức thu nhập cũ là £18,600/năm.

Các Nguồn Thu Nhập Được Chấp Nhận Khi Nộp Đơn Xin Bảo Lãnh Vợ Chồng UK

  1. Lương từ việc làm (Category A & B):
    • Category A: Làm việc cho cùng một chủ lao động trên 6 tháng. Sử dụng mức lương thấp nhất trong 6 tháng đó để tính thu nhập năm.
    • Category B: Làm việc dưới 6 tháng hoặc lương biến động. Yêu cầu chứng minh mức lương hiện tại quy năm đạt £29,000 VÀ tổng thu nhập thực tế trong 12 tháng qua cũng phải đạt từ £29,000 trở lên.
  2. Tự kinh doanh/Giám đốc công ty (Category F & G): Tự làm chủ (Self-employed) hoặc giám đốc công ty TNHH. Cần cung cấp báo cáo thuế (SA302, CT600), báo cáo tài chính của năm tài chính gần nhất.
  3. Thu nhập phi việc làm (Category C): Cho thuê bất động sản, cổ tức, tiền lãi tiết kiệm.
  4. Lương hưu (Category E): Tiền lương hưu nhà nước hoặc tư nhân.

Dùng Tiền Tiết Kiệm (Category D)

Nếu không đủ thu nhập £29,000, bạn có thể dùng tiền tiết kiệm (Cash Savings) để bù đắp, hoặc dùng 100% tiền tiết kiệm.

Điều kiện: Tiền phải nằm trong tài khoản ngân hàng liên tục tối thiểu 6 tháng và có thể rút ra ngay lập tức.

Công thức tính Savings 2026: £16,000 + (Khoản thu nhập thiếu hụt x 2.5)

  • Trường hợp không có thu nhập (dùng 100% savings): Bạn cần £88,500 (£16,000 + (£29,000 x 2.5)).
  • Trường hợp bù đắp: Nếu lương bạn là £24,000/năm (thiếu £5,000 so với mức £29,000). Số tiền tiết kiệm cần có là: £16,000 + (£5,000 x 2.5) = £28,500.

Trường Hợp Miễn Trừ

Nếu người bảo lãnh đang nhận các trợ cấp khuyết tật (như PIP, DLA) hoặc Trợ cấp người chăm sóc (Carer’s Allowance), hồ sơ sẽ KHÔNG áp dụng mức £29,000. Thay vào đó, bạn chỉ cần vượt qua bài test Adequate Maintenance: Thu nhập còn lại sau khi trừ đi tiền nhà và thuế Hội đồng (Council Tax) phải bằng hoặc cao hơn mức trợ cấp thu nhập tiêu chuẩn của UK (Income Support).

Bảo Lãnh Vợ Chồng Kèm Theo Con

Một câu hỏi rất phổ biến khi làm hồ sơ bảo lãnh vợ chồng UK là quy định đối với con cái đi kèm (người con không mang quốc tịch Anh hoặc Ireland).

Quy định mới (từ 11/04/2024 – Hiện hành 2026):

Điểm có lợi nhất của luật mới là mức thu nhập £29,000 áp dụng cố định bất kể quy mô gia đình. Điều này có nghĩa là dù bạn bảo lãnh vợ kèm 1 con hay 3 con, mức thu nhập yêu cầu vẫn giữ nguyên là £29,000/năm (không bị cộng thêm £3,800 cho đứa con đầu tiên và £2,400 cho các bé tiếp theo như luật £18,600 cũ).

Điều kiện để con được đi kèm:

  • Con phải dưới 18 tuổi tại thời điểm nộp đơn lần đầu tiên.
  • Con chưa kết hôn, chưa có cuộc sống tự lập và vẫn phụ thuộc tài chính, sinh hoạt vào cha mẹ.
  • Trường hợp chỉ có 1 ba/mẹ ở UK bảo lãnh, người bảo lãnh thường phải chứng minh quyền nuôi dưỡng hợp pháp độc quyền (Sole Responsibility), trừ khi có những yếu tố nghiêm trọng không thể để con lại quê nhà.

Danh Mục Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị (Checklist)

Một bộ hồ sơ bảo lãnh vợ chồng UK hoàn chỉnh thường bao gồm (nhưng không giới hạn):

  1. Nhóm giấy tờ cá nhân: Hộ chiếu, CCCD, giấy khai sinh (của con đi kèm), giấy đăng ký kết hôn.
  2. Nhóm chứng minh quan hệ: Hình ảnh, vé máy bay/khách sạn đi chơi chung, lịch sử chuyển tiền, log chat, thư bảo lãnh (Sponsorship letter).
  3. Nhóm tài chính (Rất quan trọng):
    • 6-12 tháng payslips (phiếu lương).
    • 6-12 tháng sao kê ngân hàng cá nhân thể hiện lương đổ vào tài khoản.
    • Hợp đồng lao động và Thư xác nhận từ nhà tuyển dụng (Employment Letter).
    • Nếu tự kinh doanh: Thuế SA302, sao kê ngân hàng doanh nghiệp, chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  4. Nhóm chỗ ở: Hợp đồng thuê nhà/sổ đỏ, hoá đơn điện nước (Utility bills), thư của chủ nhà.
  5. Bằng tiếng Anh A1/A2/B1 (SELT) và giấy khám sức khỏe Lao phổi (Tuberculosis Test) nếu nộp từ Việt Nam.
Visa vợ chồng Anh của khách hàng tại Green Visa 2026
Visa Anh của khách hàng tại Green Visa 2026

Những Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Q1: Tôi có thể cộng gộp thu nhập của cả 2 vợ chồng để đủ mức £29,000 không?

Trả lời: Có, nhưng chỉ khi người được bảo lãnh đang có mặt tại UK và có quyền làm việc hợp pháp (ví dụ: đang giữ visa sinh viên Graduate, visa Skilled Worker chuyển sang Spouse Visa). Nếu người được bảo lãnh nộp đơn từ Việt Nam, Home Office chỉ tính duy nhất thu nhập từ người bảo lãnh (Sponsor) ở UK hoặc tiền tiết kiệm chung.

Q2: Thời gian xét duyệt Visa bảo lãnh vợ chồng UK là bao lâu?

Trả lời: Nếu nộp ngoài nước Anh, thời gian xét duyệt tiêu chuẩn hiện tại là khoảng 12 tuần (3 tháng). Bạn có thể mua dịch vụ Khẩn (Priority Service) để rút ngắn thời gian xuống còn 30 ngày làm việc – Nhưng đừng hiểu lầm, hãy tìm hiểu kỹ dịch vụ này trước khi quyết định. Nếu nộp trong UK (gia hạn/chuyển đổi), thời gian tiêu chuẩn là 8 tuần.

Q3: Tôi có cần đóng Phí y tế (IHS) không và chi phí là bao nhiêu?

Trả lời: Bắt buộc. Phí IHS (Immigration Health Surcharge) hiện tại là £1,035/năm cho người lớn và £776/năm cho trẻ em dưới 18 tuổi. Khi nộp visa 2.5 năm, bạn sẽ phải đóng £3,105/người. Cần chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng vì tổng chi phí (Visa fee + IHS) cho một người hiện nay rất cao.

Q4: Nếu tôi không đạt mức income £29,000 hoặc tiền tiết kiệm £88,500, tôi có thể làm gì?

Trả lời: Bạn vẫn có cơ hội đậu dựa trên lý do Nhân quyền (Article 8 – Human Rights) / Hoàn cảnh ngoại lệ (Exceptional Circumstances). Tuy nhiên, bạn phải chứng minh được rằng việc bị từ chối sẽ gây ra hậu quả tàn khốc, không thể biện minh cho bạn, bạn đời hoặc con cái. Trong trường hợp này, Home Office có thể linh động cho phép sử dụng lời hứa hỗ trợ tài chính từ người thân thứ 3, hoặc cấp visa diện 10 năm (10-year route) thay vì 5 năm. Bạn nên tìm Luật sư tư vấn (Solicitor) nếu rơi vào hoàn cảnh này.

Lưu ý: Luật di trú Vương quốc Anh (Immigration Rules) thay đổi rất thường xuyên. Các số liệu về mức thu nhập £29,000 và tiền tiết kiệm £88,500 là chính xác dựa trên quy định được công bố cho năm 2026. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hồ sơ của mình, nhắn tin ngay cho Green Visa để được hướng dẫn và hỗ trợ nhanh chóng.

Rate this post

    Zalo Green Visa

    Tư vấn ngay? Gọi Ms Jane

    +84902062626

    08h00 - 20h00 hàng ngày (GMT+7)

    Zalo Green Visa

    Ngoài giờ hotline trên, Quý khách vui lòng điền thông tin bên dưới hoặc nhắn tin qua FB Messenger, chúng tôi sẽ trả lời vào ngày làm việc kế tiếp.

    Similar Posts

    Subscribe
    Notify of
    guest

    0 Comments
    oldest
    newest most voted