Lịch chiếu khán di dân Mỹ 2024
Nếu bạn có hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ đang đợi, chắc chắn bạn sẽ nôn nóng muốn biết hồ sơ bao giờ được phỏng vấn. Bằng cách theo dõi lịch visa, bạn sẽ dự đoán được hồ sơ của bản thân/gia đình khi nào được tiến hành bước xử lý tiếp theo.
Lịch phỏng vấn visa định cư Mỹ diện F1, F2A, F2B, F3, F4 do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng được Green Visa cập nhật ở đây để bạn theo dõi.
Cần biết về lịch visa bulletin
Lịch visa bulletin là gì?
Lịch visa bulletin là lịch cấp visa định cư Mỹ dành cho các diện ưu tiên. Những diện hồ sơ đi Mỹ được xếp vào loại ưu tiên như:
- Diện F1: Con chưa kết hôn của công dân Mỹ
- Diện F2A: Vợ và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân
- Diện F2B: Con chưa kết hôn trên 21 tuổi của thường trú nhân
- Diện F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ
- Diện F4: Anh chị em của công dân Mỹ
Lịch visa bulletin gồm 2 phần:
- Lịch phỏng vấn: A. FINAL ACTION DATES FOR FAMILY-SPONSORED PREFERENCE CASES
- Lịch mở hồ sơ: B. DATES FOR FILING FAMILY-SPONSORED VISA APPLICATIONS
Lịch mở hồ sơ (Bảng B) luôn luôn chạy trước Lịch phỏng vấn (Bảng A). Có mở hồ sơ, hoàn tất giấy tờ trên hệ thống xong mới được xếp lịch phỏng vấn.
Vì sao có lịch visa bulletin?
Số lượng visa định cư Mỹ dành cho diện ưu tiên là con số giới hạn. Trong đó mỗi quốc gia không vượt quá 7% trong tổng số visa được cấp. Số lượng này đã được Quốc hội Mỹ phê duyệt.
Do bị giới hạn số lượng nên ai nộp trước được xử lý trước (first come, first served). Đó là lý do lịch visa bulletin ra đời.
Lịch visa bulletin được công bố khi nào?
Hàng tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ (DOS) chịu trách nhiệm công bố lịch visa bulletin. Lịch visa bulletin thường được công bố vào tuần thứ 2 – 3 hàng tháng. Thỉnh thoảng lịch này có thể công bố sớm hơn hoặc muộn hơn thời gian trên.
Theo dõi lịch visa bulletin để làm gì?
Việc theo dõi lịch visa bulletin để biết hồ sơ khi nào được xử lý, hay nói cách khác để biết khi nào được đi Mỹ.
1. Lịch visa tháng 01/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 01/2024
| Diện | Tháng 12/2023 | Tháng 01/2024 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/01/2015 | 01/01/2015 | Tăng 0 ngày | 8.8 năm |
| F2A | 08/02/2019 | 01/11/2019 | Tăng 266 ngày | 4.1 năm |
| F2B | 22/09/2015 | 01/10/2015 | Tăng 9 ngày | 8.1 năm |
| F3 | 08/01/2009 | 22/04/2009 | Tăng 104 ngày | 14.4 năm |
| F4 | 22/04/2007 | 22/05/2007 | Tăng 30 ngày | 16.3 năm |
Giải thích:
- Diện F1, đứng yên tại ngày 01/01/2015
- Diện F2A, tăng 266 ngày, đến ngày 01/11/2019
- Diện F2B, tăng 9 ngày, đến ngày 01/10/2015
- Diện F3, tăng 104 ngày, đến ngày 22/04/2009
- Diện F4, tăng 30 ngày, đến ngày 22/05/2007
Lịch mở hồ sơ tháng 01/2024
| Diện | Tháng 12/2023 | Tháng 01/2024 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/03/2010 | Tăng 0 ngày | 13.6 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
Giải thích:
- Diện F1, đứng yên tại ngày 01/09/2007
- Diện F2A, đứng yên tại ngày 01/09/2023
- Diện F3, đứng yên tại ngày 01/03/2010
- Diện F4, đứng yên tại ngày 01/03/2008
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 01/2024
| Diện visa | Tháng 12/2023 | Tháng 01/2024 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| EB-1 | C | C | – |
| EB-2 | 15/07/2022 | 01/11/2022 | Tăng 109 ngày |
| EB-3 | 01/12/2021 | 01/08/2022 | Tăng 243 ngày |
| Lao động khác | 01/08/2020 | 01/09/2020 | Tăng 31 ngày |
| EB-4 | 01/01/2019 | 15/05/2019 | Tăng 134 ngày |
| Lao động tôn giáo | U | 15/05/2019 | #VALUE! |
| EB-5 chung (C5, T5, I5, R5) | C | C | – |
| EB-5 khu vực nông thôn (20%) | C | C | – |
| EB-5 khu vực thất nghiệp cao (10%) | C | C | – |
| EB-5 khu vực hạ tầng (2%) | C | C | – |
Lịch mở hồ sơ tháng 01/2024
| Diện visa | Tháng 12/2023 | Tháng 01/2024 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| EB-1 | C | C | – |
| EB-2 | 01/01/2023 | 15/02/2023 | Tăng 45 ngày |
| EB-3 | 01/02/2023 | 01/02/2023 | Tăng 0 ngày |
| Lao động khác | 15/12/2020 | 15/12/2020 | Tăng 0 ngày |
| EB-4 | 01/03/2019 | 01/09/2019 | Tăng 184 ngày |
| Lao động tôn giáo | 01/03/2019 | 01/09/2019 | Tăng 184 ngày |
| EB-5 chung (C5, T5, I5, R5) | C | C | – |
| EB-5 khu vực nông thôn (20%) | C | C | – |
| EB-5 khu vực thất nghiệp cao (10%) | C | C | – |
| EB-5 khu vực hạ tầng (2%) | C | C | – |
2. Lịch visa tháng 02/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 02/2024
| Diện | Tháng 01/2024 | Tháng 02/2024 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/01/2015 | 01/01/2015 | Tăng 0 ngày | 8.8 năm |
| F2A | 01/11/2019 | 08/02/2020 | Tăng 99 ngày | 3.9 năm |
| F2B | 22/09/2015 | 01/10/2015 | Tăng 0 ngày | 8.1 năm |
| F3 | 08/01/2009 | 22/04/2009 | Tăng 0 ngày | 14.4 năm |
| F4 | 22/04/2007 | 22/05/2007 | Tăng 0 ngày | 16.3 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 02/2024
| Diện | Tháng 01/2024 | Tháng 02/2024 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/03/2010 | Tăng 0 ngày | 13.6 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 02/2024
Tất cả các diện đều current (có nghĩa là hồ sơ tới đâu xử lý tới đó)
Lịch mở hồ sơ tháng 02/2024
Tất cả các diện đều current (có nghĩa là hồ sơ tới đâu xử lý tới đó)
3. Lịch visa tháng 3/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 3/2024
| Diện | Tháng 2 | Tháng 3 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/01/2015 | 08/02/2015 | Tăng 38 ngày | 8.7 năm |
| F2A | 08/02/2020 | 22/06/2020 | Tăng 135 ngày | 3.4 năm |
| F2B | 01/10/2015 | 22/11/2015 | Tăng 52 ngày | 7.9 năm |
| F3 | 22/04/2009 | 01/10/2009 | Tăng 162 ngày | 14 năm |
| F4 | 22/05/2007 | 08/06/2007 | Tăng 17 ngày | 16.3 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 3/2024
| Diện | Tháng 2 | Tháng 3 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/03/2010 | Tăng 0 ngày | 13.6 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 3/2024
Tất cả các diện đều current (có nghĩa là hồ sơ tới đâu xử lý tới đó)
Lịch mở hồ sơ tháng 3/2024
Tất cả các diện đều current (có nghĩa là hồ sơ tới đâu xử lý tới đó)
4. Lịch visa tháng 4/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 4/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 3 | Tháng 4 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 08/02/2015 | 08/02/2015 | Tăng 0 ngày | 8.7 năm |
| F2A | 22/06/2020 | 08/09/2020 | Tăng 78 ngày | 3.2 năm |
| F2B | 22/11/2015 | 22/11/2015 | Tăng 0 ngày | 7.9 năm |
| F3 | 01/10/2009 | 01/10/2009 | Tăng 0 ngày | 14 năm |
| F4 | 08/06/2007 | 08/06/2007 | Tăng 0 ngày | 16.3 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 4/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 3 | Tháng 4 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/03/2010 | Tăng 0 ngày | 13.6 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 4/2024
Tất cả các diện đều current
Lịch mở hồ sơ tháng 4/2024
Tất cả các diện đều current
5. Lịch visa tháng 5/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 5/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 4 | Tháng 5 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 08/02/2015 | 08/07/2015 | Tăng 150 ngày | 8.3 năm |
| F2A | 08/09/2020 | 01/06/2021 | Tăng 266 ngày | 2.5 năm |
| F2B | 22/11/2015 | 01/04/2016 | Tăng 131 ngày | 7.6 năm |
| F3 | 01/10/2009 | 01/01/2010 | Tăng 92 ngày | 13.8 năm |
| F4 | 08/06/2007 | 22/07/2007 | Tăng 44 ngày | 16.2 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 5/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 4 | Tháng 5 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/06/2010 | Tăng 92 ngày | 13.3 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 5/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 5/2024
[Chờ cập nhật]
6. Lịch visa tháng 6/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 6/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 5 | Tháng 6 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 08/07/2015 | 08/07/2015 | Tăng 0 ngày | 8.3 năm |
| F2A | 01/06/2021 | 15/11/2021 | Tăng 167 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/04/2016 | 01/04/2016 | Tăng 0 ngày | 7.6 năm |
| F3 | 01/01/2010 | 01/03/2010 | Tăng 59 ngày | 13.6 năm |
| F4 | 22/07/2007 | 22/07/2007 | Tăng 0 ngày | 16.2 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 6/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 5 | Tháng 6 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/09/2023 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/06/2010 | 01/09/2010 | Tăng 92 ngày | 13.1 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 6/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 6/2024
[Chờ cập nhật]
7. Lịch visa tháng 7/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 7/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 6 | Tháng 7 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 08/07/2015 | 22/10/2015 | Tăng 106 ngày | 8 năm |
| F2A | 15/11/2021 | 15/11/2021 | Tăng 0 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/04/2016 | 01/05/2016 | Tăng 30 ngày | 7.5 năm |
| F3 | 01/03/2010 | 01/04/2010 | Tăng 31 ngày | 13.5 năm |
| F4 | 22/07/2007 | 01/08/2007 | Tăng 10 ngày | 16.1 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 7/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 6 | Tháng 7 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/09/2023 | 01/11/2023 | Tăng 61 ngày | 0.1 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/09/2010 | 01/10/2010 | Tăng 30 ngày | 13 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 7/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 7/2024
[Chờ cập nhật]
8. Lịch visa tháng 8/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 8/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 7 | Tháng 8 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 22/10/2015 | 22/10/2015 | Tăng 0 ngày | 8 năm |
| F2A | 15/11/2021 | 15/11/2021 | Tăng 0 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/05/2016 | 01/05/2016 | Tăng 0 ngày | 7.5 năm |
| F3 | 01/04/2010 | 01/04/2010 | Tăng 0 ngày | 13.5 năm |
| F4 | 01/08/2007 | 01/08/2007 | Tăng 0 ngày | 16.1 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 8/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 7 | Tháng 8 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 01/11/2023 | 15/06/2024 | Tăng 227 ngày | Đơn I-130 |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/10/2010 | 01/01/2011 | Tăng 92 ngày | 12.8 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
>> Lịch chiếu khán tháng 8/2024
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 8/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 8/2024
[Chờ cập nhật]
9. Lịch visa tháng 9/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 9/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 8 | Tháng 9 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 22/10/2015 | 22/10/2015 | Tăng 0 ngày | 8 năm |
| F2A | 15/11/2021 | 15/11/2021 | Tăng 0 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/05/2016 | 01/05/2016 | Tăng 0 ngày | 7.5 năm |
| F3 | 01/04/2010 | 01/04/2010 | Tăng 0 ngày | 13.5 năm |
| F4 | 01/08/2007 | 01/08/2007 | Tăng 0 ngày | 16.1 năm |
Lịch mở hồ sơ tháng 9/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 8 | Tháng 9 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 15/06/2024 | 15/06/2024 | Tăng 0 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/01/2011 | 01/01/2011 | Tăng 0 ngày | 12.8 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 9/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 9/2024
[Chờ cập nhật]
10. Lịch visa tháng 10/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 10/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 9 | Tháng 10 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 22/10/2015 | 22/10/2015 | Tăng 0 ngày | 8 năm |
| F2A | 15/11/2021 | 22/11/2021 | Tăng 7 ngày | 2 năm |
| F2B | 01/05/2016 | 01/05/2016 | Tăng 0 ngày | 7.5 năm |
| F3 | 01/04/2010 | 01/04/2010 | Tăng 0 ngày | 13.5 năm |
| F4 | 01/08/2007 | 01/08/2007 | Tăng 0 ngày | 16.1 năm |
Lịch làm 6 bước tháng 10/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 9 | Tháng 10 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 15/06/2024 | 15/07/2024 | Tăng 30 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/01/2011 | 01/07/2011 | Tăng 181 ngày | 12.3 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
>> Lịch chiếu khán tháng 11/2024
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 9/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 9/2024
[Chờ cập nhật]
11. Lịch visa tháng 11/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 11/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 10 | Tháng 11 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 22/10/2015 | 22/10/2015 | Tăng 0 ngày | 8 năm |
| F2A | 22/11/2021 | 01/01/2022 | Tăng 40 ngày | 1.9 năm |
| F2B | 01/05/2016 | 01/05/2016 | Tăng 0 ngày | 7.5 năm |
| F3 | 01/04/2010 | 15/04/2010 | Tăng 14 ngày | 13.5 năm |
| F4 | 01/08/2007 | 01/08/2007 | Tăng 0 ngày | 16.1 năm |
Lịch làm 6 bước tháng 11/2024
| Diện hồ sơ | Tháng 10 | Tháng 11 | Thay đổi | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | Tăng 0 ngày | 6.2 năm |
| F2A | 15/07/2024 | 15/07/2024 | Tăng 0 ngày | 0.3 năm |
| F2B | 01/01/2017 | 01/01/2017 | Tăng 0 ngày | 6.9 năm |
| F3 | 01/07/2011 | 22/04/2012 | Tăng 296 ngày | 11.5 năm |
| F4 | 01/03/2008 | 01/03/2008 | Tăng 0 ngày | 15.6 năm |
>> Lịch chiếu khán tháng 11/2024
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 11/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 11/2024
[Chờ cập nhật]
12. Lịch visa tháng 12/2024
A. Diện bảo lãnh
Lịch phỏng vấn visa tháng 12/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch làm 6 bước tháng 12/2024
[Chờ cập nhật]
B. Diện lao động
Lịch phỏng vấn visa tháng 12/2024
[Chờ cập nhật]
Lịch mở hồ sơ tháng 12/2024
[Chờ cập nhật]
